|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn hoa tươi . Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản;
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết : Trồng hoa
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết : Cung cấp dịch vụ ăn uống, nấu ăn theo hợp đồng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết : Quán cà phê, giải khát (trừ kinh doanh bia rượu, chất có cồn)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn thủy sản khác chế biến sẵn như khô, cá khô. Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt. Bán buôn phụ gia phụ liệu chế biến thực phẩm.
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết : Dạy cắm hoa.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết : Bán buôn gạo, lúa.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết : Sản xuất mỹ phẩm( trừ sản xuất hóa chất)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh ( trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết : kinh doanh bất động sản
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết : Tổ chức sự kiện, triển lãm ngành hoa.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết : Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết : sản xuất hàng may mặc
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Bán buôn hàng may mặc, quần áo.
|