|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm (trừ chế biến thực phẩm tươi sống). Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung vitamin, khoáng chất. Sản xuất đông trùng hạ thảo, nấm linh chi. Sản xuất cà phê từ đông trùng hạ thảo. Chế biến các loại đậu, các loại hạt có dầu. Chế biến các loại rau củ sấy, trái cây sấy, hạt sấy. Chế biến măng sấy. Sản xuất gia vị, phụ gia, nguyên liệu, hương liệu, chất hỗ trợ chế biến dùng trong ngành thực phẩm (trừ sản xuất chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn, không sản xuất hóa chất).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung vitamin, khoáng chất. Bán buôn đông trùng hạ thảo, nấm linh chi. Bán buôn cà phê từ đông trùng hạ thảo. Bán buôn các sản phẩm cà phê như: Cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết, cà phê hạt. Bán buôn các sản phẩm từ sữa, ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn các loại rau củ sấy, trái cây sấy, hạt sấy; Bán buôn trà các loại; Bán buôn gia vị, phụ gia thực phẩm, nguyên liệu, hương liệu, chất hỗ trợ chế biến dùng trong ngành thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn bánh, kẹo.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai. Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|