|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, linh kiện, phụ tùng, máy móc trang thiết bị phục vụ cho ngành sản xuất công nông nghiệp. Bán buôn linh kiện điện tử, bao bì, ru băng, mực in, dây quấn đai thùng, màng co.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp máy móc, thiết bị ngành công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện).
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Chi tiết: Sản xuất, máy móc, chi tiết máy, thiết bị (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sữa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị ngành công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện điện tử
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán lẻ bình ga, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ bình ga, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|