|
1811
|
In ấn
(trừ in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan, in, tráng bao bì kim loại tại trụ sở)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải, chế biến gỗ tại trụ sở)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất giấy và bìa (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ giấy và bìa (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Cắt xén, bế hộp, đóng sách, ép màng nhựa (trừ tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất băng keo (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
( trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) (trừ sản xuất ống nhựa)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng ngành in
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì các loại; Bán buôn giấy các loại; Bán buôn vật tư ngành in; Bán buôn mực in
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa, thiết kế tạo mẫu
|