|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; làm móng chân, móng tay, trang điểm, massage mặt (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị y tế; Bán lẻ máy móc, thiết bị chăm sóc sắc đẹp; Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (không tồn trữ hóa chất, trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phun, xăm, thêu trên da (không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm); Dịch vụ nặn mụn; Dịch vụ triệt lông.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề cắt tóc, chăm sóc da, làm móng tay, móng chân, làm tóc, trang điểm (chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về giáo dục)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị chăm sóc sắc đẹp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm, nước hoa, mỹ phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế, mỹ phẩm, nước hoa và vật phẩm vệ sinh
|