|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất, gia công vật liệu giày, dép; đế giày, dép (trừ sản xuất hóa chất)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(trừ sản xuất hóa chất)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Xay hạt nhựa; Tạo hạt nhựa; Ép hạt nhựa; Thổi túi nhựa; Sản xuất các sản phẩm từ vật liệu coposit, nhựa gelcoat, các loại hạt nhựa PP, PE, PS, PA, HD, PVC, TPR, hạt nhựa nguyên sinh. Sản xuất, gia công các chi tiết giày, dép bằng nhựa (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại hạt nhựa PP, PE, PS, PA, HD, PVC, TPR, hạt nhựa nguyên sinh. Bán buôn các sản phẩm từ plastic. Bán buôn tấm nhựa HD, PP. Bán buôn phế liệu.
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b, trừ sản xuất hóa chất)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Rửa nhựa, băm nhựa, ó nhựa, ó keo
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|