|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
May gia công quần áo theo đơn đặt hàng.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nhà xưởng, nhà ở, công trình dân dụng, công nghiệp...
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy hải sản (cá, tôm…) tươi sống, đông lạnh; thịt gia súc, gia cầm (thịt heo, thịt bò, thịt gà…).
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy hải sản (cá, tôm…) và thịt gia súc, gia cầm (thịt heo, thịt bò, thịt gà…) tươi sống, đông lạnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|