|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn xi măng, kính xây dựng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đá ốp lát, gạch bê tông…
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây cáp điện, cáp mạng, hệ thống điều khiển, và các thiết bị liên quan trong các công trình nhà ở hoặc công trình kỹ thuật dân dụng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera, hệ thống giám sát an ninh, và các thiết bị công nghệ thông tin liên quan.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, gang, bán buôn kim loại khác ngoại trừ kim loại quý hiếm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Bao gồm hoạt động vận hành, bảo trì, hoặc lắp đặt cơ sở hạ tầng viễn thông có dây, như cáp quang hoặc cáp mạng.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Bao gồm các dịch vụ liên quan đến hệ thống báo động, giám sát an ninh, và camera CCTV.
|