|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phụ kiện ngành may mặc khác như khóa kéo, ren, móc khóa, chỉ may, nhãn mác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất dây kéo, dây viền, dây thun, dây khóa, nút may, phụ liệu trang trí ngành may mặc
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
chi tiết: May quần, áo thời trang, đồng phục, áo khoác, áo mưa
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
chi tiết: Sản xuất áo thun, đồ len, quần áo dệt kim
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
chi tiết: Bán buôn quần áo, vải vóc, phụ kiện đi kèm như dây kéo, nút áo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn phụ liệu ngành may như dây kéo, khóa bấm, chỉ may, băng keo, nhãn mác, phụ kiện trang trí vải vóc
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
chi tiết: Bán buôn tổng hợp nhiều loại sản phẩm, trong đó có hàng may mặc, phụ liệu may, vải, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo, đồng phục, đồ thời trang; bán lẻ giày dép các loại như giày thể thao, giày da, dép vải, dép nhựa trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
chi tiết: Bán lẻ quần áo, dây kéo, vải vóc tại chợ hoặc xe đẩy lưu động
|