|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
(trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng. (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Sản xuất thiết bị phẫu thuật, thiết bị y tế như: thiết bị nha khoa, thiết bị chỉnh hình, thiết bị phục hồi chức năng; sản xuất dụng cụ tiêm chích, băng gạc y tế, giường bệnh, bàn mổ, dụng cụ chẩn đoán, dụng cụ xét nghiệm y khoa và các vật tư tiêu hao y tế khác.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:Buôn bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy chuyên ngành mỹ phẩm và thẩm mỹi
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ mỹ phẩm, son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm mỹ phẩm dùng cho mắt và đồ dùng trang điểm khác.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở và trừ đấu giá)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết : - Bán lẻ nước hoa, nước thơm -Bán lẻ vật phẩm vệ sinh: Nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage,tắm trắng,thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon gọn thân hình)
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da mặt( trừ hoạt động gây chảy máu).Dịch vụ trang điểm và hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
(trừ lưu trú bệnh nhân)
|