|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm. Bán lẻ chế phẩm diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu; bán buôn thuốc, vắc xin, sinh phẩm y tế; bán buôn dụng cụ y tế thông thường, mỹ phẩm, chất tẩy rửa, chế phẩm vệ sinh, hàng bách hóa. Bán buôn dụng cụ y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành dược. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, phụ gia thực phẩm (trừ tồn trữ hóa chất) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động).
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Bán lẻ thực phẩm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác; Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác; Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ; Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ bảo quản và dịch vụ kiểm nghiệm thuốc
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
chi tiết: Sản xuất bao bì giấy ngành dược. Sản xuất bao bì giấy các loại
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chế phẩm vệ sinh (trừ sản xuất hóa chất tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu. (Trừ sản xuất hóa chất cơ bản) (không tồn trữ hoá chất tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì nhựa ngành dược. Sản xuất bao bì nhựa các loại (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung, sữa và các sản phẩm từ sữa.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: dịch vụ sang chiết và đóng gói. Dịch vụ bảo quản
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, đóng bình, rượu, đồ uống có cồn và đồ uống không cồn
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ chất tẩy rửa, chế phẩm vệ sinh, nước muối sinh lý.
|