|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thùng các tông.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ giấy như: Ly giấy, hộp giấy; Gia công cán màng trên giấy, Gia công bế, dập giấy, Gia công thành phẩm sản phẩm bằng giấy, Gia công cắt, xén giấy (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế xây dựng)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giấy in; Bán lẻ giấy vật tư dùng để in offset; Bán lẻ các sản phẩm từ giấy; Bán lẻ các sản phẩm từ Decal (Decal giấy, Decal PP, Decal PVC); Bán lẻ thùng các tông
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy in; Bán buôn giấy vật tư dùng để in offset; Bán buôn các sản phẩm từ giấy; Bán buôn các sản phẩm từ Decal (Decal giấy, Decal PP, Decal PVC); Bán buôn thùng các tông
|
|
1811
|
In ấn
|