|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng, phụ liệu ngành in, ngành công nghiệp, bán buôn máy in, vật tư, phụ tùng ngành in, phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn các loại máy công cụ.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị ngành in
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; bán buôn tranh, ảnh, các tác phẩm nghệ thuật khác; Bán buôn hóa chất sử dụng trong ngành công nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không tồn trữ hoá chất tại trụ sở); bán buôn giấy và bìa giấy các loại; bán buôn mực in; vật phẩm quảng cáo; bán buôn hàng trang trí nội ngoại thất
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ; sản xuất bảng hiệu, hộp đèn
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ). Bán lẻ hàng lưu niệm.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
chi tiết: đóng bìa, gáy sách, kẻ giấy, mạ nhũ, mạ vàng, nhuộm màu bìa sách (trừ in - tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi - dệt - may - đan)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|