|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy ngoại ngữ, kỹ năng đàm thoại
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Trừ hoạt động của các sàn nhảy; Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ buôn bán bình gas, khí dầu mỏ hoá lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Trừ buôn bán hoá chất tại trụ sở
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Trừ buôn bán bình gas, khí dầu mỏ hoá lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Trừ buôn bán hoá chất tại trụ sở
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
Không hoạt động tại trụ sở
|