|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất bao bì
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn đồ điện gia dụng. Bán buôn hàng trang trí nội - ngoại thất. Bán buôn nước hoa hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm), Bán buôn sách-báo-tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở) Mua bán bao bì; Mua bán băng keo, giấy, đề can các loại; Bán buôn sản phẩm ngành nhựa; bán buôn khuôn in, màng in; Bán buôn hoá chất phục vụ ngành in (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh); Bán buôn phụ gia thực phẩm.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, vật tư ngành y tế.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; hàng trang trí nội – ngoại thất; kính xây dựng
|