|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
Chi tiết: Bán buôn xe đạp, xe đạp điện, bao gồm các bộ phận và phụ kiện liên quan
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư; không bao gồm thực vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư; trừ vàng miếng; trừ đồ cổ; trừ gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dược phẩm, vàng miếng)
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp và phụ tùng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(khách sạn phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, xe đạp điện
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
Chi tiết: Hoạt động chế biến và phục vụ đồ uống cho khách hàng tiêu dùng tại chỗ của quán cà phê; dịch vụ đồ uống khác như: nước sinh tố, nước mía, quán chè,…
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng pin và ắc quy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ buôn bán hóa chất tại trụ sở; không tồn trữ hóa chất; không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư; không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|