|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng sống, kỹ năng quản lý. Giáo dục không xác định theo cấp độ tại trung tâm đào tạo bồi dưỡng. Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại. Đào tạo nói trước công chúng. Dạy máy tính, Dạy toán học. Dịch vụ dạy kèm. Giáo dục dự bị. Các khóa dạy phê bình, đánh giá chuyên môn (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn mực in, linh kiện máy in, máy vi tính, máy fax
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(trừ kinh doanh vũ trường, sàn nhảy)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khu vui chơi cho trẻ em (không bao gồm hoạt động vũ trường, sàn nhảy)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ bán buôn vàng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn giấy, hạt nhựa, nhựa đường, bê tông; nhựa nóng; khuôn mẫu, ván ép, ván sàn, ống nước. Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn sợi, dệt, bột giấy. Bán buôn nhôm tấm, in1ox, đồng, thùng carton, bao bì nhựa, các loại khuôn mẫu. Bán buôn các sản phẩm cơ khí. Bán buôn giấy in, giấy nhám, giấy nhăn, giấy trang trí, giấy làm bao bì, khăn giấy, sơn nước, bột trét tường. Bán buôn quần áo bảo vệ thân thể, áo phao tự thổi. Bán buôn vật tư trang thiết bị cứu hộ, cứu nạn. Bán buôn bao bì. Bán buôn ống nhòm. Bán buôn máy bắn dây bằng khí CO2 cứu hộ, cứu nạn. Bán buôn máy bắn lưới bằng khí CO2 cứu hộ, cứu nạn. Bán buôn xuồng cao su, thang dây, còi báo động, bè, phao cứu hộ. Bán buôn ròng rọc. Bán buôn loa phóng thanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp, nông nghiệp, nông ngư nghiệp, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, máy văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành sân khấu, điện ảnh. Bán buôn thiết bị văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, linh kiện máy may công nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, dây cáp điện, động cơ điện.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Ðại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, xe đạp điện, hàng điện lạnh, hàng kim khí điện máy. Bán buôn đồ điện gia dụng, camera quan sát. Hệ thống điện - báo động, bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|