|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất: lưới thép, lưới kẽm, lưới inox, lưới nhôm.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ Sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b, trừ Sản xuất ống nhựa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn: lưới thép, lưới kẽm, lưới inox, lưới nhôm. Bán buôn các loại tấm: tôn tấm, inox, kẽm, thép, nhôm, mi-ca. Bán buôn các loại ống và dây: kẽm, inox, nhôm, đồng ( không tồn trữ hóa chất )
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất gia công khuôn mẫu các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|