|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Bán buôn, xuất nhập khẩu phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết : Bán buôn, xuất nhập khẩu phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác. Trạm sạc điện xe ô tô.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết : Bảo dưỡng, sửa chữa mô tô, xe máy. Trạm sạc điện xe máy.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Lắp ráp xe ô tô (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
Chi tiết : Lắp ráp xe mô tô, xe máy (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Bán buôn, xuất nhập khẩu ô tô và xe có động cơ khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết : Bán buôn, xuất nhập khẩu xe mô tô, xe máy (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn, xuất nhập khẩu vật tư, hoá chất ngành nhựa (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Dịch vụ giao nhận hàng hóa (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết : Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô theo hợp đồng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết : Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết : Cho thuê xe ô tô (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết : Hoạt động lai dắt, cứu hộ đường bộ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng dân dụng, công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Trang trí nội ngoại thất (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết : Kinh doanh bất động sản. Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết : Tư vấn bất động sản. Môi giới bất động sản. Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý bán hàng hóa (không hoạt động tại trụ sở)
|