|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết : sản xuất băng tải , băng chuyền inox các loại. (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất băng tải nhựa, băng chuyền nhựa (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
( không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
( không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất xích (trừ xích dẫn năng lượng).
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: Sản xuất băng tải, băng chuyền.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị, chi tiết máy, chế tạo khuôn mẫu ( không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành cơ khí, ngành công nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn đồng, sắt, thép, nhôm, inox.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vòng bi, ổ trục. Bán buôn hàng kim khí điện máy. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn băng tải, băng chuyền, con lăn đỡ băng tải, băng chuyền. Bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa.
|