|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị ngành đo đạc. Bán buôn máy văn phòng.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết : Chế biến đá ốp lát ( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết : Sửa chữa máy móc, thiết bị ngành đo đạc
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường, hệ thống điện – nước – thủy lợi – thủy điện.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ đấu giá tài sản)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết : Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm tin học.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn sắt, thép (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến ; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đá ốp lát.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết : Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết : Kinh doanh vận tải hàng hóa đường thủy nội địa ( trừ kinh doanh bến thủy nội địa )
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Đại lý bán vé máy bay, tàu thủy, tàu hỏa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
( trừ xuất bản phẩm )
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết : Hoạt động của các điểm truy cập internet ( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết : Xử lý dữ liệu
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết : Dịch vụ thiết kế trang web
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết : Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết : Dịch vụ tư vấn quản lý doanh nghiệp ( trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý )
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : Đo đạc bản đồ. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật đô thị.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết : Dịch vụ quảng cáo thương mại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết : Cho thuê máy móc, thiết bị ngành đo đạc.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết : Dịch vụ photo, đánh máy vi tính.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết : Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính.
|