|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy cân tự động dùng trong gia đình và công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không tái chế phế thải, rèn, đúc, cán, kéo kim loại, dập, cắt, gò, hàn, sơn, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng, môi giới thương mại hàng hóa (trừ đấu giá tài sản)
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: Sản xuất thiết bị cân, thiết bị đo lường
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô
chuyên dụng)
- Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
- Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin, và máy tính khác chưa phân loại vào đâu như: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm.
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Xuất bản các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như: Hệ thống điều hành; kinh doanh và các ứng dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất ( trừ thiết kế công trình)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc – dây chuyền sản xuất công nghiệp, dây chuyền sản xuất tự động hóa ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành thủy sản; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường
|