|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu, làm móng, trang điểm, massage mặt (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo nghề trang điểm. Đào tạo nghề thẩm mỹ. Đào tạo nghề chăm sóc da. Đào tạo nghề làm móng.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: hoạt động tư vấn giáo dục, tư vấn du học nước ngoài
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết nhóm này bao gồm các dịch vụ tắm hơi, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phương pháp phẫu thuật (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nối mi, phun xăm, làm đẹp chân mày, môi (không sử dụng thuốc tê dạng tiêm)(Chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động
|