|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
+ Chi tiết: Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
+ Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh;Bán lẻ phân bón.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
+ Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, hàng hóa thông thường khác; Cho thuê xe tải có người lái;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
+ Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
+ Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|