|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(CPC 642-643)
- Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(CPC 86401)
- Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(CPC 631)
- Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(CPC 632)
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí).
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
- Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn: Rượu mạnh, rượu vang, bia.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(CPC 642-643)
- Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
( CPC 642-643)
- Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống.
|