|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng; Sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe; Sản xuất bánh kẹo, cà phê, chè
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng; Bán buôn trà thảo dược; Bán buôn thảo dược, dược liệu; Bán buôn cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa; Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn phụ liệu ngành tóc, dụng cụ ngành tóc
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ phụ liệu ngành tóc, dụng cụ ngành tóc
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- Chi tiết: Tư vấn, quản lý, môi giới bất động sản
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
- Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(trừ hoạt động thể thao)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|