|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Bệnh viện chuyên khoa phẩu thuật thẩm mỹ (bệnh viện trong ngày, không có bệnh nhân lưu trú) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: phòng khám chuyên khoa phẩu thuật thẩm mỹ (không lưu trú bệnh nhân tại trụ sở)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
( trừ bệnh viện, không lưu trú bệnh nhân)
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
( trừ bệnh viện, không lưu trú bệnh nhân)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị vật tư y tế (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị vật tư y tế (không tồn trữ hóa chất)
|