|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Kinh doanh sân pickleball, sân cầu lông, sân tennis, sân bóng đá mini.
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Kinh doanh câu cá giải trí.
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa dụng cụ thể dục thể thao (trừ súng thể thao).
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: Cho thuê đồ dùng, thiết bị giải trí và thể thao.
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê trang phục và giày dép.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc. Bán buôn giày dép.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn thiết bị, dụng cụ thể thao.
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, ba lô, vali, túi xách.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy các môn thể thao.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hưởng huê hồng. Môi giới thương mại (trừ môi giới bất động sản).
|