|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất sản phẩm hóa chất dùng trong công nghiệp; - Sản xuất hương liệu – phụ gia ngành thực phẩm, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất chế biến thực phẩm; - Sản xuất chế biến nguyên liệu thực phẩm; - Sản xuất chế biến hương liệu, phụ gia, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(trừ hóa chất nhà nước cấm) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, nguyên vật liệu chế biến gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới bán hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ sản xuất phụ gia thực phẩm); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn vật tư, thiết bị cho ngành dầu khí và các ngành công nghiệp khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hương liệu – phụ gia ngành thực phẩm, hóa chất, hàng thủ công mỹ nghệ, nguyên vật liệu chế biến gỗ
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; -Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Trừ tư vấn chứng khoán, hoạt động của nhà báo độc lập)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: -Ủy thác mua bán hàng hóa (không bao gồm ủy thác đầu tư)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ kiểm tra, đánh giá tình trạng hoạt động của thiết bị, hệ thống trong các lĩnh vực công nghiệp, điện, cơ khí, điều khiển tự động, nhà máy hóa chất, nhà máy điện, công trình dầu khí
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung cấp kỹ thuật viên, kỹ sư chuyên ngành để thực hiện kiểm tra, giám sát, đánh giá thiết bị, hỗ trợ kỹ thuật cho nhà máy theo hợp đồng dịch vụ kỹ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật công nghiệp
|