|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ đại lý đổi ngoại tệ cho tổ chức tín dụng
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý cung ứng dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; giường, tủ, bản ghế và đồ dùng nội thất tương tự; đồ dùng văn phòng; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; ba lô, túi xách, vali, cặp, ví, hàng da và giả da khác; dụng cụ thể dục, thể thao và các loại đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại
|