|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật; bán buôn hoá chất công nghiệp (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh và hoá chất sử dụng trong nông nghiệp); bán buôn chai, khuôn chai, lọ, hộp, nắp, niêm phong; bán buôn chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn; bán buôn chế phẩm y tế.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn tem, nhãn, bao bì giấy, bàn in; bán buôn chế phẩm vệ sinh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa.
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói bao bì (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật tại trụ sở).
|