|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
(Trừ tư vấn tài chính, pháp luật, kế toán)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tủ bằng nhôm và kính (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn giấy các loại, bao bì giấy, bìa carton. Bán buôn màng bọc thực phẩm PVC. Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kim loại (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh
|