|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
chi tiết: Sản xuất máy trộn, máy sàng, thiết bị xây dựng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Chi tiết: Sản xuất máy nghiền thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
chi tiết: Sản xuất các loại máy móc công nghiệp, cơ khí, máy in (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|