|
4711
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, đồ uống (không bán lẻ đường). (CPC 631)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn (CPC 642) và đồ uống (CPC 643)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(CPC 622)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn (CPC 642) và đồ uống (CPC 643)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp đồ uống (CPC 643)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản (trừ tư vấn mang tính chất pháp lý).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không bán buôn đường) (CPC 622)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bán lẻ gạo) (CPC 631)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bán lẻ đường) (CPC 631)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý (trừ từ vấn tài chính, kế toán, pháp luật). (CPC 865)
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
Chi tiết: Dịch vụ nhượng quyền thương mại. (CPC 8929)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|