|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế, gia công phần mềm tin học.
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Cung ứng dịch vụ nhận và chi, trả ngoại tệ.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý kinh doanh (trừ tư vấn kế toán, tài chính, pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa (trừ thiết kế công trình xây dựng). Trang trí nội thất.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, quốc tế.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt gian hàng hội chợ, triển lãm; Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp - dân dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạo
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách theo hợp đồng
|