|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
-Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm nhựa các loại (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Chế biên thực phẩm (trừ chế biến thực phẩm tươi sống)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
-Chi tiết: Sản xuất sản phẩm giấy, carton
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
-Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
-Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ cao su nhựa và sản phẩm cao su nhựa (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ cao su, plastic; bán buôn giấy nhăn, bìa nhăn; Bán buôn bao bì bằng gỗ, bao bì giấy, bao bì nhựa, bao bì cao su, hộp giấy, hộp nhựa; Bán buôn các loại khuôn mẫu bằng thép, nhôm, nhựa các loại (trừ kinh doanh phế liệu)
|