|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ các hoạt động: Dịch vụ báo cáo toà án; Dịch vụ lấy lại tài sản; Hoạt động đấu giá)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin, liên lạc như máy tính và thiết bị ngoại vi, thiết bị viễn thông, hàng điện tử và điện tử tiêu dùng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất trò chơi điện tử
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm các hoạt động kinh doanh trò chơi có thưởng, cá cược, đánh bạc và hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của điểm truy nhập Internet công cộng. Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động. Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G2, G3, G4 trên mạng. Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1 trên mạng Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng (không bao gồm các dịch vụ có hạ tầng mạng)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|