|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy Boxing
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ, vật liệu liên quan tập luyện thể thao, thời trang thể thao khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị thể dục, thể thao
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, vật liệu liên quan tập luyện thể thao, thời trang thể thao khác
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước (trừ kinh doanh dịch vụ cho thuê lại lao động)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo, giày dép thể thao
|