|
4661
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn các loại ô tô, ô tô điện. Bán buôn xe chuyên dùng (xe đào đất, xe xúc, xe nâng, xe cẩu).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn, đại lý, ký gửi phụ tùng, thiết bị ô tô, ô tô điện. Bán buôn phụ tùng- linh kiện- thiết bị ô tô, ô tô điện. Bán buôn pin xe điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ bảo hành, sửa chữa các loại ô tô, ô tô điện. Sửa chữa, cải tạo phương tiện giao thông vận tải (trừ tái chế phế thải, xi mạ điện).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng pin xe điện, thiết bị điện khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ gas)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
Chi tiết: Sản xuất pin xe điện (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất pin nhiên liệu xe điện (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trạm sạc xe điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng trạm sạc xe điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị năng lượng mặt trời (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy thu nạp năng lượng mặt trời. Bán buôn bình tích điện
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng. Hoạt động của các trung gian hoặc đại lý điện mà sắp xếp việc mua bán điện thông qua hệ thống phân phối thực hiện bởi người khác (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG)
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
(trừ gia công cơ khí, xi mạ điện)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan, kho đông lạnh. Lưu giữ hàng hóa trong kho khác (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, dịch vụ hoa tiêu xe ô tô, kéo xe bị hỏng
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quảng cáo thương mại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|