|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
chi tiết: Dịch vụ bốc dỡ hành lý, hàng hoá (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Bán buôn xe ô tô, xe cơ giới, xe tải
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Bán phụ tùng xe ô tô , xe cơ giới, xe tải
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn palet gỗ, nhựa.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ palet gỗ, nhựa.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển )
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ kinh doanh bến bãi ô tô và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: cho thuê xe ô tô, xe cơ giới, xe tải
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động )
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói hàng hóa; Đóng gói kiện palet gỗ, nhựa (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|