|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (CPC 622)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(CPC 631, 632)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(CPC 631, 632)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Xuất nhập khẩu đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (CPC 622)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (CPC 622)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
(CPC 632)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng máy bơm, máy nén, máy thanh lọc xử lý nước, vòi, van nước các loại,... (CPC 622)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(CPC 514, 516)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường (ngoại trừ dịch vụ thăm dò và lấy ý kiến dư luận) (CPC 86401)
|