|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics; Giao nhận hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn hoa và cây (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn thủy hải sản (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn rau, quả, trái cây tươi và sấy khô (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở), thực phẩm chức năng; Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn trà, cà phê (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ trang trí nội thất; Bán buôn văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ trang sức; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy thuộc ngành hàng hải, xây dựng, công nghiệp, dân dụng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn kim loại khác (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến và sản phẩm gỗ các loại (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn vật liệu thân thiện với môi trường; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất thuộc lĩnh vực công nghiệp, dân dụng (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn nguyên liệu hóa chất (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn sản phẩm sinh học, chế phẩm sinh học (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn nhựa nguyên liệu, sản phẩm nhựa, sản phẩm từ plastic, sản phẩm từ composite và khuôn mẫu ngành nhựa; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn màng nhựa PVC, màng quang học các loại và phim cách nhiệt; Bán buôn băng keo các loại, màng co các loại, nguyên phụ liệu sản xuất băng keo; Bán buôn keo bọt nở chống thấm, cách nhiệt, cách âm; Bán buôn các loại keo trám khe hở, vết nứt dùng trong xây dựng, dân dụng; Bán buôn bao bì các loại; Bán buôn cao su; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phụ kiện trang phục, phụ kiện túi xách, phụ kiện giày dép và phụ kiện trang sức; Bán buôn đồ điện tử, sản phẩm điện tử, đèn trang trí, đèn chiếu sáng và đèn LED các loại; Bán buôn điện thoại các loại, linh kiện và phụ kiện điện thoại; Bán buôn dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến và sản phẩm gỗ các loại (không hoạt động tại trụ sở); Bán lẻ vật liệu thân thiện với môi trường; Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ sơn, màu, véc ni; Bán lẻ kính xây dựng và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hóa chất thuộc lĩnh vực công nghiệp, dân dụng (không hoạt động tại trụ sở); Bán lẻ nguyên liệu hóa chất (không hoạt động tại trụ sở); Bán lẻ sản phẩm sinh học, chế phẩm sinh học (không hoạt động tại trụ sở); Bán lẻ nhựa nguyên liệu, sản phẩm nhựa, sản phẩm từ plastic, sản phẩm từ composite và khuôn mẫu ngành nhựa; Bán lẻ chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán lẻ màng nhựa PVC, màng quang học các loại và phim cách nhiệt; Bán lẻ băng keo các loại, màng co các loại, nguyên phụ liệu sản xuất băng keo; Bán lẻ keo bọt nở chống thấm, cách nhiệt, cách âm; Bán lẻ các loại keo trám khe hở, vết nứt dùng trong xây dựng, dân dụng; Bán lẻ bao bì các loại; Bán lẻ cao su; Bán lẻ đồ điện tử, sản phẩm điện tử, đèn trang trí, đèn chiếu sáng và đèn LED các loại; Bán lẻ điện thoại các loại, linh kiện và phụ kiện điện thoại; Bán lẻ thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán lẻ dụng cụ bảo hộ lao động; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|