|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh; dịch vụ mai táng thú cưng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm cho động vật cảnh (không bán hàng thủy hải sản, thịt gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc và thiết bị phục vụ cho việc chăm sóc thú cưng và động vật cảnh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, đồ trang trí cho thú cưng và động vật cảnh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, vật dụng cho vật nuôi (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm phục vụ cho việc chăm sóc thú cưng và động vật cảnh
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Tư vấn các hoạt động liên quan đến lĩnh vực thú y
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị phục vụ cho việc chăm sóc thú cưng và động vật cảnh; dụng cụ ăn uống và đồ chơi phụ kiện huấn luyện thú cưng
|