0318244992 - CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG VIỆT NAM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0318244992
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CÂY TRỒNG VIỆT NAM
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế:
26 Đường 29, Khu Phố 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
26 Đường 29, Khu Phố 3, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
12:18:28 5/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: - Sản xuất men vi sinh; - Sản xuất các sản phẩm chống mọc mầm, máy điều chỉnh tốc độ phát triển của cây; - Sản xuất chất tẩy uế (cho nông nghiệp và cho các mục đích sử dụng khác); - Sản xuất các sản phẩm hoá nông khác chưa phân vào đâu. (Không hoạt động tại trụ sở)
0111 Trồng lúa
(Không hoạt động tại trụ sở)
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
(Không hoạt động tại trụ sở)
0114 Trồng cây mía
(Không hoạt động tại trụ sở)
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
(Không hoạt động tại trụ sở)
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Không hoạt động tại trụ sở)
0119 Trồng cây hàng năm khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
0121 Trồng cây ăn quả
(Không hoạt động tại trụ sở)
0123 Trồng cây điều
(Không hoạt động tại trụ sở)
0124 Trồng cây hồ tiêu
(Không hoạt động tại trụ sở)
0125 Trồng cây cao su
(Không hoạt động tại trụ sở)
0126 Trồng cây cà phê
(Không hoạt động tại trụ sở)
0127 Trồng cây chè
(Không hoạt động tại trụ sở)
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(Không hoạt động tại trụ sở)
0129 Trồng cây lâu năm khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
(Không hoạt động tại trụ sở)
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
(Không hoạt động tại trụ sở)
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(Không hoạt động tại trụ sở)
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(Không hoạt động tại trụ sở)
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(Không hoạt động tại trụ sở)
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Không hoạt động tại trụ sở)
0146 Chăn nuôi gia cầm
(Không hoạt động tại trụ sở)
0149 Chăn nuôi khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(Không hoạt động tại trụ sở)
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(Không hoạt động tại trụ sở)
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(Không hoạt động tại trụ sở)
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(Không hoạt động tại trụ sở)
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
(Không hoạt động tại trụ sở)
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
(Không hoạt động tại trụ sở)
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Không hoạt động tại trụ sở)
0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(Không hoạt động tại trụ sở)
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Trừ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm và Không hoạt động tại trụ sở)
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Không hoạt động tại trụ sở)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
(Không hoạt động tại trụ sở)
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
(Không hoạt động tại trụ sở)
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
(Không hoạt động tại trụ sở)
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
(Không hoạt động tại trụ sở)
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(Không hoạt động tại trụ sở)
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
(Không hoạt động tại trụ sở)
1072 Sản xuất đường
(Không hoạt động tại trụ sở)
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(Không hoạt động tại trụ sở)
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
(Không hoạt động tại trụ sở)
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(trừ sản xuất thuực phẩm tươi sống và không hoạt động tại trụ sở)
1076 Sản xuất chè
(Không hoạt động tại trụ sở)
1077 Sản xuất cà phê
(Không hoạt động tại trụ sở)
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm)
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(Không hoạt động tại trụ sở)
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không hoạt động tại trụ sở)
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(Không hoạt động tại trụ sở)
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(trừ sản xuất và tồn trữ hoá chất tại trụ sở)
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Sản xuất phân compốt từ chất thải hữu cơ. (Không hoạt động tại trụ sở)
3830 Tái chế phế liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không hoạt động tại trụ sở)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Không hoạt động tại trụ sở)
4632 Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không hoạt động tại trụ sở)
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
4690 Bán buôn tổng hợp
(không hoạt động tại trụ sở)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và mua bán vàng miếng)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và mua bán vàng miếng)
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và mua bán vàng miếng)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Không hoạt động tại trụ sở)
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động của các nhà báo độc lập, hoạt động đánh giá; thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tao kỹ thuật canh tác, sản xuất nano 16 đến nano 38.
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!