|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, trang thiết bị và nguyên vật liệu sản xuất mỹ phẩm, chất dinh dưỡng các sản phẩm của mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thông tin lên mạng internet. Dịch vụ thông tin qua điện thoại; Dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng hay trên cơ sở phí.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản. Môi giới bất động sản. Sàn giao dịch bất động sản.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn kế toán, tài chính, luật).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn kế toán, tài chính, luật).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn chất dinh dưỡng của các sản phẩm như: Sữa, đường, bánh, kẹo, thực phẩm, thực phẩm công nghệ, thực phẩm chế biến, nước giải khát, cà phê. Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm).
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
|