|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột, cà phê thành phẩm và nhân xanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn không cồn
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn đồ dùng gia đình, nhà bếp và nhà ăn như: ly tách, chén, dĩa;
Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình;
Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn dụng cụ pha cà phê, máy xay và dụng cụ dùng trong pha chế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ buôn đồ dùng gia đình, nhà bếp và nhà ăn như: ly tách, chén, dĩa;
Bán lẻ dụng cụ pha cà phê, máy xay và dụng cụ dùng trong pha chế
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy pha chế
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|