|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gíao dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Gíao dục dự bị; Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh; Đào tạo tự vệ; Đào tạo về sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính
Dạy ngoại ngữ trực tuyến, qua mạng internet, tự học có hướng dẫn. Đào tạo ngoại ngữ (dạy tiếng anh ngắn hạn, dạy kỹ năng đàm thoại). Đào tạo các kỹ năng sống, kỹ năng nói trước công chúng. Dạy vi tính. Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe. Trung tâm luyện thi đại học. Đào tạo tiếng anh chuyên ngành ở các trình độ ( kể cả đào tạo tiếng anh cho các khóa dự bị đại học nước ngoài). Đào tạo ngắn hạng về lắp ráp robot, lập trình cơ khí, toán tư duy và các kỹ năng học tập nâng cao. Tổ chức các khóa học ngắn hạn để củng cố kiến thức và kỹ năng toán, đọc, viết bằng tiếng anh cho học sinh. Tổ chức các khóa học ngắn hạn để hướng dẫn kỹ năng viết các bài tự luận, kỹ năng đọc nâng cao, luyện thi chứng chỉ quốc tế SAT, ACT. (trừ dạy về tôn giáo, các trường của các tổ chức Đảng – Đoàn thể)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất sản phẩm từ yến, tổ yến, yến nước, yến hủ,....
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý, môi giới mua bán hàng hoá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Quán cà phê, giải khát
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy các môn thể thao (ví dụ như bóng chày, bóng rổ, bóng đá, v.v...); Dạy thể thao, cắm trại; Hướng dẫn cổ vũ; Dạy thể dục; Dạy cưỡi ngựa; Dạy bơi;
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy piano và dạy các môn âm nhạc khác; Dạy nhảy; Dạy kịch; Dạy mỹ thuật; Dạy nghệ thuật biêu diễn; Dạy nhiếp ảnh (trừ hoạt động mang tính thương mại)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục, tư vấn về chương trình học. Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục. Tư vấn du học
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
(không hoạt động tại trụ sở)
|