|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, pháp luật, dịch vụ pháp lý)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
0111
|
Trồng lúa
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản rau quả như: Đậu nành, đậu bắp, rau quả đông lạnh (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa và bao bì nhựa.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành bao bì nhựa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hạt nhựa và bao bì nhựa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|