|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn nguyên liệu, hương liệu ngành thực phẩm, bánh, kẹo, nước giải khát, mì ăn liền, bia rượu, sản phẩm từ sữa, các loại sốt (tương cà, tương ớt, nước tương, nước măm); chế phẩm vệ sinh; công cụ, dụng cụ, trang thiết bị ngành chăn nuôi, hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm, công nghiệp; Bán buôn nguyên liệu, phụ gia trong ngành sản xuất mỹ phẩm ( không tồn trữ hóa chất tại trụ sở), Kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu thuốc thú y, dùng trong thú y cho động vật trên cạn, động vật thủy sản (không tồn trữ hóa chất) (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miêng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở;)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chí tiết: Giao nhận hàng hóa, hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa; môi giới thuê tàu biển; dịch vụ đại lý tàu biên; dịch vụ đại lý vận tải đường biên (trừ hóa lỏng khí đề vận chuyên và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) Kinh doanh vận tải đa phương thức, Đại lý bán vé máy bay
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chỉ tiết: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính khác chưa được phân loại vào đâu như: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm.
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử - Dịch vụ thương mại điện tử
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Sáng tạo và thực hiện các chiến dịch quảng cáo: Sáng tạo và đặt quảng cáo trong báo, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình, internet và các phương tiện truyên thông khác, Làm các chiên dịch quảng cáo và những dịch vụ quảng cáo khác có mục đích thu hút và duy trì trì khách hàng như: Khuếch trương quảng cáo; marketing điểm bán; quảng cáo thư trực tuyến; tư vấn marketing
|