|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng, theo tuyến cố định
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ôtô. Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ôtô theo hợp đồng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng đường biển
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng đường thủy nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói hàng hóa (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Kinh doanh bến, bãi ôtô
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. Đại lý vận tải
|